BT 581
-(^!^): 812
Environmental pollution (ô nhiễm môi trường)
BT 580
-(^!^): 883
Generation gap (Khoảng cách thế hệ)
BT 579
-(^!^): 853
Orbis organization (tổ chức Orbis); sight (thị giác); blind people (người mù)
BT 578
-(^!^): 839
The evolution of marine species in changing places to live (Sự tiến hóa của các loài vật dưới nước khi thay đổi môi trường sống)
BT 577
-(^!^): 824
Suburb (Vùng ngoại ô)
BT 576
-(^!^): 808
David Beckham
BT 575
-(^!^): 867
Fundamental kinds of learning approaches (Các thể loại của phương pháp học tập cơ bản)
BT 574
-(^!^): 829
Alaska’s problems (Những vấn đề của Alaska)
BT 573
-(^!^): 840
Black Friday (Ngày Thứ Sáu Đen)
BT 572
-(^!^): 832
Superstitions (sự mê tín), birds (các loài chim)
BT 571
-(^!^): 830
Dinosaurs (khủng long)
BT 570
-(^!^): 864
Industrial waste (Chất thải công nghiệp)
