Thông minh, thật ra là nhẫn nại hơn người!
BT 581 -(^!^): 855

Environmental pollution (ô nhiễm môi trường)

BT 580 -(^!^): 918

Generation gap (Khoảng cách thế hệ)

BT 579 -(^!^): 894

Orbis organization (tổ chức Orbis); sight (thị giác); blind people (người mù)

BT 578 -(^!^): 875

The evolution of marine species in changing places to live (Sự tiến hóa của các loài vật dưới nước khi thay đổi môi trường sống)

BT 577 -(^!^): 861

Suburb (Vùng ngoại ô)

BT 576 -(^!^): 851

David Beckham

BT 575 -(^!^): 902

Fundamental kinds of learning approaches (Các thể loại của phương pháp học tập cơ bản)

BT 574 -(^!^): 868

Alaska’s problems (Những vấn đề của Alaska)

BT 573 -(^!^): 881

Black Friday (Ngày Thứ Sáu Đen)

BT 572 -(^!^): 865

Superstitions (sự mê tín), birds (các loài chim)

BT 571 -(^!^): 875

Dinosaurs (khủng long)

BT 570 -(^!^): 899

Industrial waste (Chất thải công nghiệp)