Thông minh, thật ra là nhẫn nại hơn người!
BT 557 -(^!^): 897

Methods of waste management (Các phương pháp quản lý chất thải)

BT 556 -(^!^): 925

Candles (Nến)

BT 555 -(^!^): 1003

Deforestation (Sự phá rừng)

BT 554 -(^!^): 911

Ants (Kiến); pheromone

BT 553 -(^!^): 900

Plastic pollution (Ô nhiễm rác thải nhựa)

BT 552 -(^!^): 952

Coral reefs (Các rạn san hô); rising sea levels (mực nước biển tăng)

BT 551 -(^!^): 925

Blue whales (Cá voi xanh)

BT 550 -(^!^): 866

Robots (Rô-bốt)

BT 549 -(^!^): 874

Education in the future (Giáo dục ở tương lai)

BT 548 -(^!^): 891

Celebrations for a new child in Africa (Nhng hot động kỉ nim dành cho một đứa trẻ mới ở Châu Phi)

BT 547 -(^!^): 911

Life in the future (Cuộc sống ở tương lai)

BT 546 -(^!^): 897

Overpopulation (Bùng nổ dân số)