Thông minh, thật ra là nhẫn nại hơn người!
BT 956 -(^!^): 760

Tính chu kỳ con lắc

BT 955 -(^!^): 735

Số vạch màu

BT 954 -(^!^): 782

Trộn hai dung dịch

BT 953 -(^!^): 751

Pha loãng dung dịch

BT 952 -(^!^): 786

Tính nồng độ dung dịch

BT 951 -(^!^): 776

Tính C%

BT 950 -(^!^): 754

Tính khối lượng muối

BT 949 -(^!^): 770

Xác định công thức hoá học

BT 948 -(^!^): 741

Tính thể tích khí CO2

BT 947 -(^!^): 745

Phản ứng oxi hoá – khử

BT 946 -(^!^): 748

Tính khối lượng rắn

BT 945 -(^!^): 753

Tính phần trăm khối lượng