Thông minh, thật ra là nhẫn nại hơn người!
BT 956 -(^!^): 931

Tính chu kỳ con lắc

BT 955 -(^!^): 894

Số vạch màu

BT 954 -(^!^): 942

Trộn hai dung dịch

BT 953 -(^!^): 906

Pha loãng dung dịch

BT 952 -(^!^): 948

Tính nồng độ dung dịch

BT 951 -(^!^): 945

Tính C%

BT 950 -(^!^): 909

Tính khối lượng muối

BT 949 -(^!^): 920

Xác định công thức hoá học

BT 948 -(^!^): 901

Tính thể tích khí CO2

BT 947 -(^!^): 907

Phản ứng oxi hoá – khử

BT 946 -(^!^): 907

Tính khối lượng rắn

BT 945 -(^!^): 907

Tính phần trăm khối lượng