Thông minh, thật ra là nhẫn nại hơn người!
BT 956 -(^!^): 1111

Tính chu kỳ con lắc

BT 955 -(^!^): 1072

Số vạch màu

BT 954 -(^!^): 1104

Trộn hai dung dịch

BT 953 -(^!^): 1076

Pha loãng dung dịch

BT 952 -(^!^): 1100

Tính nồng độ dung dịch

BT 951 -(^!^): 1120

Tính C%

BT 950 -(^!^): 1082

Tính khối lượng muối

BT 949 -(^!^): 1093

Xác định công thức hoá học

BT 948 -(^!^): 1048

Tính thể tích khí CO2

BT 947 -(^!^): 1076

Phản ứng oxi hoá – khử

BT 946 -(^!^): 1085

Tính khối lượng rắn

BT 945 -(^!^): 1081

Tính phần trăm khối lượng