BT 9701
-(^!^): 440
Tính
BT 9702
-(^!^): 476
Tính số học sinh
BT 9703
-(^!^): 418
Tính số quyển vở
BT 9704
-(^!^): 437
Tính số khăn
BT 9705
-(^!^): 560
Tính số bút chì
BT 9706
-(^!^): 516
Tính quãng đường
BT 9707
-(^!^): 512
Tính độ dài cuộn vải
BT 9708
-(^!^): 477
Tính quãng đường
BT 9709
-(^!^): 464
Tính số giờ
BT 9710
-(^!^): 423
Tính khối lượng muối
BT 9711
-(^!^): 438
Tính độ dài đoạn dây
BT 9712
-(^!^): 443
Tính số đoạn dây
