BT 9701
-(^!^): 418
Tính
BT 9702
-(^!^): 454
Tính số học sinh
BT 9703
-(^!^): 396
Tính số quyển vở
BT 9704
-(^!^): 414
Tính số khăn
BT 9705
-(^!^): 531
Tính số bút chì
BT 9706
-(^!^): 493
Tính quãng đường
BT 9707
-(^!^): 486
Tính độ dài cuộn vải
BT 9708
-(^!^): 457
Tính quãng đường
BT 9709
-(^!^): 439
Tính số giờ
BT 9710
-(^!^): 401
Tính khối lượng muối
BT 9711
-(^!^): 413
Tính độ dài đoạn dây
BT 9712
-(^!^): 422
Tính số đoạn dây
