BT 9701
-(^!^): 468
Tính
BT 9702
-(^!^): 512
Tính số học sinh
BT 9703
-(^!^): 445
Tính số quyển vở
BT 9704
-(^!^): 460
Tính số khăn
BT 9705
-(^!^): 587
Tính số bút chì
BT 9706
-(^!^): 547
Tính quãng đường
BT 9707
-(^!^): 543
Tính độ dài cuộn vải
BT 9708
-(^!^): 513
Tính quãng đường
BT 9709
-(^!^): 492
Tính số giờ
BT 9710
-(^!^): 456
Tính khối lượng muối
BT 9711
-(^!^): 469
Tính độ dài đoạn dây
BT 9712
-(^!^): 468
Tính số đoạn dây
