BT 9701
-(^!^): 493
Tính
BT 9702
-(^!^): 539
Tính số học sinh
BT 9703
-(^!^): 481
Tính số quyển vở
BT 9704
-(^!^): 489
Tính số khăn
BT 9705
-(^!^): 613
Tính số bút chì
BT 9706
-(^!^): 578
Tính quãng đường
BT 9707
-(^!^): 570
Tính độ dài cuộn vải
BT 9708
-(^!^): 538
Tính quãng đường
BT 9709
-(^!^): 517
Tính số giờ
BT 9710
-(^!^): 480
Tính khối lượng muối
BT 9711
-(^!^): 495
Tính độ dài đoạn dây
BT 9712
-(^!^): 496
Tính số đoạn dây
