BT 9701
-(^!^): 387
Tính
BT 9702
-(^!^): 420
Tính số học sinh
BT 9703
-(^!^): 363
Tính số quyển vở
BT 9704
-(^!^): 380
Tính số khăn
BT 9705
-(^!^): 478
Tính số bút chì
BT 9706
-(^!^): 461
Tính quãng đường
BT 9707
-(^!^): 431
Tính độ dài cuộn vải
BT 9708
-(^!^): 424
Tính quãng đường
BT 9709
-(^!^): 409
Tính số giờ
BT 9710
-(^!^): 370
Tính khối lượng muối
BT 9711
-(^!^): 383
Tính độ dài đoạn dây
BT 9712
-(^!^): 391
Tính số đoạn dây
