BT 9689
-(^!^): 416
Tính số thùng bánh
BT 9690
-(^!^): 412
Tính số thùng cam
BT 9691
-(^!^): 386
Tính độ dài đoạn dây
BT 9692
-(^!^): 413
Tính chu vi hình vuông
BT 9693
-(^!^): 393
Tính độ dài đoạn dây
BT 9694
-(^!^): 377
Chu vi khung bức tranh
BT 9695
-(^!^): 451
Tính độ dài cạnh hình vuông
BT 9696
-(^!^): 371
Tính chu vi hồ nước
BT 9697
-(^!^): 439
Tính cạnh hình vuông
BT 9698
-(^!^): 390
Tính khối lượng táo
BT 9699
-(^!^): 412
Tính số lít dầu
BT 9700
-(^!^): 383
Tính
