BT 9689
-(^!^): 543
Tính số thùng bánh
BT 9690
-(^!^): 526
Tính số thùng cam
BT 9691
-(^!^): 468
Tính độ dài đoạn dây
BT 9692
-(^!^): 525
Tính chu vi hình vuông
BT 9693
-(^!^): 483
Tính độ dài đoạn dây
BT 9694
-(^!^): 463
Chu vi khung bức tranh
BT 9695
-(^!^): 595
Tính độ dài cạnh hình vuông
BT 9696
-(^!^): 458
Tính chu vi hồ nước
BT 9697
-(^!^): 565
Tính cạnh hình vuông
BT 9698
-(^!^): 481
Tính khối lượng táo
BT 9699
-(^!^): 506
Tính số lít dầu
BT 9700
-(^!^): 473
Tính
