BT 9713
-(^!^): 474
Tính số túi muối
BT 9714
-(^!^): 512
Tính số lít dầu
BT 9715
-(^!^): 422
Tính số mét vải
BT 9716
-(^!^): 507
Tính số mét vải
BT 9717
-(^!^): 495
Tính khối lượng táo
BT 9718
-(^!^): 514
Tính khối lượng nho
BT 9719
-(^!^): 454
Tính số bông hoa
BT 9720
-(^!^): 474
Tính số học sinh
BT 9721
-(^!^): 442
Tìm câu sai
BT 9722
-(^!^): 443
Tính số quả cam
BT 9723
-(^!^): 488
Tính số giờ
BT 9724
-(^!^): 468
Tìm câu đúng
