BT 9713
-(^!^): 502
Tính số túi muối
BT 9714
-(^!^): 537
Tính số lít dầu
BT 9715
-(^!^): 446
Tính số mét vải
BT 9716
-(^!^): 533
Tính số mét vải
BT 9717
-(^!^): 522
Tính khối lượng táo
BT 9718
-(^!^): 543
Tính khối lượng nho
BT 9719
-(^!^): 482
Tính số bông hoa
BT 9720
-(^!^): 499
Tính số học sinh
BT 9721
-(^!^): 472
Tìm câu sai
BT 9722
-(^!^): 483
Tính số quả cam
BT 9723
-(^!^): 517
Tính số giờ
BT 9724
-(^!^): 495
Tìm câu đúng
