BT 9713
-(^!^): 443
Tính số túi muối
BT 9714
-(^!^): 484
Tính số lít dầu
BT 9715
-(^!^): 392
Tính số mét vải
BT 9716
-(^!^): 475
Tính số mét vải
BT 9717
-(^!^): 462
Tính khối lượng táo
BT 9718
-(^!^): 475
Tính khối lượng nho
BT 9719
-(^!^): 426
Tính số bông hoa
BT 9720
-(^!^): 446
Tính số học sinh
BT 9721
-(^!^): 416
Tìm câu sai
BT 9722
-(^!^): 413
Tính số quả cam
BT 9723
-(^!^): 467
Tính số giờ
BT 9724
-(^!^): 435
Tìm câu đúng
