BT 9713
-(^!^): 386
Tính số túi muối
BT 9714
-(^!^): 429
Tính số lít dầu
BT 9715
-(^!^): 339
Tính số mét vải
BT 9716
-(^!^): 401
Tính số mét vải
BT 9717
-(^!^): 388
Tính khối lượng táo
BT 9718
-(^!^): 425
Tính khối lượng nho
BT 9719
-(^!^): 372
Tính số bông hoa
BT 9720
-(^!^): 391
Tính số học sinh
BT 9721
-(^!^): 363
Tìm câu sai
BT 9722
-(^!^): 359
Tính số quả cam
BT 9723
-(^!^): 414
Tính số giờ
BT 9724
-(^!^): 380
Tìm câu đúng
