BT 9859
-(^!^): 457
Tính chiều dài
BT 9860
-(^!^): 453
Tính số học sinh
BT 9861
-(^!^): 472
Tính chiều rộng
BT 9862
-(^!^): 450
Tính số học sinh nữ
BT 9863
-(^!^): 493
Tính chiều dài
BT 9864
-(^!^): 430
Tính độ dài đáy của hình bình hành
BT 9865
-(^!^): 464
Tính chiều dài hình chữ nhật
BT 9866
-(^!^): 454
Tính số gam kẹo
BT 9867
-(^!^): 494
Tính số lít mật ong
BT 9868
-(^!^): 485
Tính số thiết bị thay thế
BT 9869
-(^!^): 487
Tính số tấn gạo
BT 9870
-(^!^): 526
Tính quãng đường
