BT 9846
-(^!^): 498
Tính khối lượng cà phê
BT 9847
-(^!^): 533
Tính số phần công việc
BT 9848
-(^!^): 468
Tính số phần quãng đường
BT 9849
-(^!^): 471
Nhân phân số
BT 9850
-(^!^): 474
Tìm cặp phân số
BT 9851
-(^!^): 510
Tìm số phần bài kiểm tra
BT 9852
-(^!^): 459
Tính tổng phân số
BT 9853
-(^!^): 530
Tính tổng phân số
BT 9854
-(^!^): 474
Tính diện tích hình chữ nhật
BT 9855
-(^!^): 456
Tính chu vi và diện tích
BT 9856
-(^!^): 519
Tính tổng các phân số
BT 9858
-(^!^): 514
Tính số học sinh nam
