BT 9846
-(^!^): 526
Tính khối lượng cà phê
BT 9847
-(^!^): 558
Tính số phần công việc
BT 9848
-(^!^): 495
Tính số phần quãng đường
BT 9849
-(^!^): 498
Nhân phân số
BT 9850
-(^!^): 499
Tìm cặp phân số
BT 9851
-(^!^): 537
Tìm số phần bài kiểm tra
BT 9852
-(^!^): 485
Tính tổng phân số
BT 9853
-(^!^): 554
Tính tổng phân số
BT 9854
-(^!^): 499
Tính diện tích hình chữ nhật
BT 9855
-(^!^): 479
Tính chu vi và diện tích
BT 9856
-(^!^): 543
Tính tổng các phân số
BT 9858
-(^!^): 537
Tính số học sinh nam
