BT 9846
-(^!^): 445
Tính khối lượng cà phê
BT 9847
-(^!^): 481
Tính số phần công việc
BT 9848
-(^!^): 411
Tính số phần quãng đường
BT 9849
-(^!^): 418
Nhân phân số
BT 9850
-(^!^): 412
Tìm cặp phân số
BT 9851
-(^!^): 438
Tìm số phần bài kiểm tra
BT 9852
-(^!^): 406
Tính tổng phân số
BT 9853
-(^!^): 462
Tính tổng phân số
BT 9854
-(^!^): 412
Tính diện tích hình chữ nhật
BT 9855
-(^!^): 400
Tính chu vi và diện tích
BT 9856
-(^!^): 457
Tính tổng các phân số
BT 9858
-(^!^): 444
Tính số học sinh nam
