BT 9934
-(^!^): 415
Tìm 2 số
BT 9935
-(^!^): 411
Tìm số tự nhiên
BT 9936
-(^!^): 375
Tính số tuổi
BT 9937
-(^!^): 387
Tính số hộp kẹo và hộp bánh
BT 9938
-(^!^): 467
Tìm số thóc của mỗi kho
BT 9939
-(^!^): 396
Tính tuổi của mỗi người
BT 9940
-(^!^): 412
Tính số học sinh nam
BT 9941
-(^!^): 419
Tìm ba số tự nhiên liên tiếp
BT 9942
-(^!^): 378
Tính số tạ thóc thu được
BT 9943
-(^!^): 436
Tính số học sinh nữ
BT 9944
-(^!^): 400
Tính số thóc thu được
BT 9845
-(^!^): 398
Tính diện tích hình bình hành
