BT 9934
-(^!^): 482
Tìm 2 số
BT 9935
-(^!^): 506
Tìm số tự nhiên
BT 9936
-(^!^): 442
Tính số tuổi
BT 9937
-(^!^): 457
Tính số hộp kẹo và hộp bánh
BT 9938
-(^!^): 570
Tìm số thóc của mỗi kho
BT 9939
-(^!^): 461
Tính tuổi của mỗi người
BT 9940
-(^!^): 480
Tính số học sinh nam
BT 9941
-(^!^): 489
Tìm ba số tự nhiên liên tiếp
BT 9942
-(^!^): 446
Tính số tạ thóc thu được
BT 9943
-(^!^): 532
Tính số học sinh nữ
BT 9944
-(^!^): 464
Tính số thóc thu được
BT 9845
-(^!^): 468
Tính diện tích hình bình hành
