BT 9934
-(^!^): 542
Tìm 2 số
BT 9935
-(^!^): 568
Tìm số tự nhiên
BT 9936
-(^!^): 502
Tính số tuổi
BT 9937
-(^!^): 505
Tính số hộp kẹo và hộp bánh
BT 9938
-(^!^): 624
Tìm số thóc của mỗi kho
BT 9939
-(^!^): 519
Tính tuổi của mỗi người
BT 9940
-(^!^): 540
Tính số học sinh nam
BT 9941
-(^!^): 547
Tìm ba số tự nhiên liên tiếp
BT 9942
-(^!^): 500
Tính số tạ thóc thu được
BT 9943
-(^!^): 597
Tính số học sinh nữ
BT 9944
-(^!^): 520
Tính số thóc thu được
BT 9845
-(^!^): 533
Tính diện tích hình bình hành
