BT 9934
-(^!^): 454
Tìm 2 số
BT 9935
-(^!^): 472
Tìm số tự nhiên
BT 9936
-(^!^): 415
Tính số tuổi
BT 9937
-(^!^): 430
Tính số hộp kẹo và hộp bánh
BT 9938
-(^!^): 530
Tìm số thóc của mỗi kho
BT 9939
-(^!^): 438
Tính tuổi của mỗi người
BT 9940
-(^!^): 453
Tính số học sinh nam
BT 9941
-(^!^): 460
Tìm ba số tự nhiên liên tiếp
BT 9942
-(^!^): 416
Tính số tạ thóc thu được
BT 9943
-(^!^): 496
Tính số học sinh nữ
BT 9944
-(^!^): 436
Tính số thóc thu được
BT 9845
-(^!^): 437
Tính diện tích hình bình hành
