BT 5008
-(^!^): 357
Số axit amin tự do
BT 5009
-(^!^): 336
Trình tự axit amin
BT 5010
-(^!^): 411
Chiều dài của gen đột biến
BT 5012
-(^!^): 349
Số nuclêôtit của gen ban đầu
BT 5014
-(^!^): 384
Số nucleotit của alen
BT 5016
-(^!^): 375
Số nu của gen sau đột biến
BT 5017
-(^!^): 348
Số nu của gen sau đột biến
BT 5018
-(^!^): 400
Số nucleotit môi trường nội bào
BT 5019
-(^!^): 394
Số liên kết hiđrô của gen đột biến
BT 5020
-(^!^): 392
Số nuclêôtit của gen sau đột biến
BT 5021
-(^!^): 392
Số nuclêôtit của gen A
BT 5022
-(^!^): 387
Số liên kết hidro của gen sau đột biến
