BT 5008
-(^!^): 288
Số axit amin tự do
BT 5009
-(^!^): 267
Trình tự axit amin
BT 5010
-(^!^): 330
Chiều dài của gen đột biến
BT 5012
-(^!^): 281
Số nuclêôtit của gen ban đầu
BT 5014
-(^!^): 312
Số nucleotit của alen
BT 5016
-(^!^): 306
Số nu của gen sau đột biến
BT 5017
-(^!^): 279
Số nu của gen sau đột biến
BT 5018
-(^!^): 303
Số nucleotit môi trường nội bào
BT 5019
-(^!^): 316
Số liên kết hiđrô của gen đột biến
BT 5020
-(^!^): 322
Số nuclêôtit của gen sau đột biến
BT 5021
-(^!^): 322
Số nuclêôtit của gen A
BT 5022
-(^!^): 311
Số liên kết hidro của gen sau đột biến
