BT 5008
-(^!^): 379
Số axit amin tự do
BT 5009
-(^!^): 357
Trình tự axit amin
BT 5010
-(^!^): 435
Chiều dài của gen đột biến
BT 5012
-(^!^): 371
Số nuclêôtit của gen ban đầu
BT 5014
-(^!^): 407
Số nucleotit của alen
BT 5016
-(^!^): 398
Số nu của gen sau đột biến
BT 5017
-(^!^): 370
Số nu của gen sau đột biến
BT 5018
-(^!^): 423
Số nucleotit môi trường nội bào
BT 5019
-(^!^): 418
Số liên kết hiđrô của gen đột biến
BT 5020
-(^!^): 416
Số nuclêôtit của gen sau đột biến
BT 5021
-(^!^): 415
Số nuclêôtit của gen A
BT 5022
-(^!^): 406
Số liên kết hidro của gen sau đột biến
