BT 5050
-(^!^): 382
Xác định kiểu gen F1
BT 5051
-(^!^): 348
Quy luật di truyền
BT 5052
-(^!^): 355
Xác định quy luật di truyền
BT 5053
-(^!^): 415
Xác định kiểu gen P
BT 5054
-(^!^): 359
Tỉ lệ phân li kiểu hình đời con
BT 5055
-(^!^): 324
Tỉ lệ kiểu hình đời con
BT 5056
-(^!^): 341
Tỉ lệ phân li kiểu hình F1
BT 5057
-(^!^): 423
Kiểu gen của P
BT 5004
-(^!^): 355
Số nuclêôtit của mạch
BT 5005
-(^!^): 372
Số phân tử H2O giải phóng
BT 5006
-(^!^): 373
Số chuỗi polypeptid được tạo thành
BT 5007
-(^!^): 342
Tổng số tARN vận chuyển
