BT 5050
-(^!^): 402
Xác định kiểu gen F1
BT 5051
-(^!^): 367
Quy luật di truyền
BT 5052
-(^!^): 375
Xác định quy luật di truyền
BT 5053
-(^!^): 435
Xác định kiểu gen P
BT 5054
-(^!^): 379
Tỉ lệ phân li kiểu hình đời con
BT 5055
-(^!^): 344
Tỉ lệ kiểu hình đời con
BT 5056
-(^!^): 361
Tỉ lệ phân li kiểu hình F1
BT 5057
-(^!^): 444
Kiểu gen của P
BT 5004
-(^!^): 374
Số nuclêôtit của mạch
BT 5005
-(^!^): 392
Số phân tử H2O giải phóng
BT 5006
-(^!^): 393
Số chuỗi polypeptid được tạo thành
BT 5007
-(^!^): 361
Tổng số tARN vận chuyển
