BT 5050
-(^!^): 348
Xác định kiểu gen F1
BT 5051
-(^!^): 314
Quy luật di truyền
BT 5052
-(^!^): 319
Xác định quy luật di truyền
BT 5053
-(^!^): 378
Xác định kiểu gen P
BT 5054
-(^!^): 324
Tỉ lệ phân li kiểu hình đời con
BT 5055
-(^!^): 291
Tỉ lệ kiểu hình đời con
BT 5056
-(^!^): 306
Tỉ lệ phân li kiểu hình F1
BT 5057
-(^!^): 387
Kiểu gen của P
BT 5004
-(^!^): 318
Số nuclêôtit của mạch
BT 5005
-(^!^): 334
Số phân tử H2O giải phóng
BT 5006
-(^!^): 338
Số chuỗi polypeptid được tạo thành
BT 5007
-(^!^): 307
Tổng số tARN vận chuyển
