BT 5050
-(^!^): 314
Xác định kiểu gen F1
BT 5051
-(^!^): 279
Quy luật di truyền
BT 5052
-(^!^): 286
Xác định quy luật di truyền
BT 5053
-(^!^): 345
Xác định kiểu gen P
BT 5054
-(^!^): 292
Tỉ lệ phân li kiểu hình đời con
BT 5055
-(^!^): 257
Tỉ lệ kiểu hình đời con
BT 5056
-(^!^): 273
Tỉ lệ phân li kiểu hình F1
BT 5057
-(^!^): 328
Kiểu gen của P
BT 5004
-(^!^): 278
Số nuclêôtit của mạch
BT 5005
-(^!^): 301
Số phân tử H2O giải phóng
BT 5006
-(^!^): 304
Số chuỗi polypeptid được tạo thành
BT 5007
-(^!^): 274
Tổng số tARN vận chuyển
