BT 5023
-(^!^): 330
Xác định dạng đột biến
BT 5024
-(^!^): 284
Số liên kết hidro của gen đột biến
BT 5025
-(^!^): 309
Tỉ lệ số giao tử không mang NST
BT 5026
-(^!^): 300
Tỉ lệ giao tử mang gen đột biến
BT 5027
-(^!^): 326
Số giao tử mang bộ NST đột biến
BT 5028
-(^!^): 302
Số nhiễm sắc thể đơn
BT 5029
-(^!^): 341
Tính số NST
BT 5030
-(^!^): 294
Số bộ NST lưỡng bội
BT 5120
-(^!^): 289
Tính tích phân
BT 5121
-(^!^): 323
Thể tích vật thể tròn xoay
BT 5122
-(^!^): 285
Tìm khẳng định đúng
BT 5123
-(^!^): 310
Số tận cùng
