BT 5023
-(^!^): 389
Xác định dạng đột biến
BT 5024
-(^!^): 339
Số liên kết hidro của gen đột biến
BT 5025
-(^!^): 364
Tỉ lệ số giao tử không mang NST
BT 5026
-(^!^): 357
Tỉ lệ giao tử mang gen đột biến
BT 5027
-(^!^): 381
Số giao tử mang bộ NST đột biến
BT 5028
-(^!^): 358
Số nhiễm sắc thể đơn
BT 5029
-(^!^): 404
Tính số NST
BT 5030
-(^!^): 344
Số bộ NST lưỡng bội
BT 5120
-(^!^): 349
Tính tích phân
BT 5121
-(^!^): 383
Thể tích vật thể tròn xoay
BT 5122
-(^!^): 340
Tìm khẳng định đúng
BT 5123
-(^!^): 369
Số tận cùng
