BT 9910
-(^!^): 545
Tính số tiền
BT 9911
-(^!^): 617
So sánh 2 con sên
BT 9912
-(^!^): 546
Tính số cái túi
BT 9913
-(^!^): 602
Tính số cân nặng
BT 9914
-(^!^): 600
Thời gian dài nhất
BT 9915
-(^!^): 525
Tính số viên gạch
BT 9916
-(^!^): 551
Tính chu vi và diện tích
BT 9917
-(^!^): 535
Tính chu vi
BT 9918
-(^!^): 535
Tính chu vi và diện tích
BT 9919
-(^!^): 541
Tính chiều dài
BT 9920
-(^!^): 522
Tìm 2 số
BT 9921
-(^!^): 561
Tính trung bình
