BT 9910
-(^!^): 414
Tính số tiền
BT 9911
-(^!^): 457
So sánh 2 con sên
BT 9912
-(^!^): 425
Tính số cái túi
BT 9913
-(^!^): 465
Tính số cân nặng
BT 9914
-(^!^): 464
Thời gian dài nhất
BT 9915
-(^!^): 401
Tính số viên gạch
BT 9916
-(^!^): 422
Tính chu vi và diện tích
BT 9917
-(^!^): 403
Tính chu vi
BT 9918
-(^!^): 390
Tính chu vi và diện tích
BT 9919
-(^!^): 425
Tính chiều dài
BT 9920
-(^!^): 403
Tìm 2 số
BT 9921
-(^!^): 422
Tính trung bình
