BT 9910
-(^!^): 485
Tính số tiền
BT 9911
-(^!^): 554
So sánh 2 con sên
BT 9912
-(^!^): 493
Tính số cái túi
BT 9913
-(^!^): 538
Tính số cân nặng
BT 9914
-(^!^): 533
Thời gian dài nhất
BT 9915
-(^!^): 468
Tính số viên gạch
BT 9916
-(^!^): 494
Tính chu vi và diện tích
BT 9917
-(^!^): 478
Tính chu vi
BT 9918
-(^!^): 480
Tính chu vi và diện tích
BT 9919
-(^!^): 492
Tính chiều dài
BT 9920
-(^!^): 468
Tìm 2 số
BT 9921
-(^!^): 501
Tính trung bình
