BT 9910
-(^!^): 460
Tính số tiền
BT 9911
-(^!^): 522
So sánh 2 con sên
BT 9912
-(^!^): 463
Tính số cái túi
BT 9913
-(^!^): 510
Tính số cân nặng
BT 9914
-(^!^): 504
Thời gian dài nhất
BT 9915
-(^!^): 444
Tính số viên gạch
BT 9916
-(^!^): 466
Tính chu vi và diện tích
BT 9917
-(^!^): 449
Tính chu vi
BT 9918
-(^!^): 456
Tính chu vi và diện tích
BT 9919
-(^!^): 465
Tính chiều dài
BT 9920
-(^!^): 446
Tìm 2 số
BT 9921
-(^!^): 465
Tính trung bình
