BT 9886
-(^!^): 430
Tính số tấn thóc
BT 9887
-(^!^): 391
Tìm số lớn, số bé
BT 9888
-(^!^): 403
Tìm số lớn, số bé
BT 9889
-(^!^): 383
Tính diện tích hình vuông, hình chữ nhật
BT 9890
-(^!^): 391
Tính số tuổi
BT 9891
-(^!^): 404
Tính số con bò và trâu
BT 9892
-(^!^): 389
Tính diện tích hình bình hành
BT 9893
-(^!^): 421
Tính độ dài mỗi cạnh trên bản đồ
BT 9894
-(^!^): 385
Tính độ dài mỗi cạnh hình chữ nhật
BT 9895
-(^!^): 419
Tính diện tích hình chữ nhật trên thực tế
BT 9896
-(^!^): 422
Tính độ dài đoạn thẳng AB
BT 9897
-(^!^): 405
Viết mỗi số thành tổng
