BT 9886
-(^!^): 489
Tính số tấn thóc
BT 9887
-(^!^): 427
Tìm số lớn, số bé
BT 9888
-(^!^): 437
Tìm số lớn, số bé
BT 9889
-(^!^): 417
Tính diện tích hình vuông, hình chữ nhật
BT 9890
-(^!^): 431
Tính số tuổi
BT 9891
-(^!^): 443
Tính số con bò và trâu
BT 9892
-(^!^): 425
Tính diện tích hình bình hành
BT 9893
-(^!^): 459
Tính độ dài mỗi cạnh trên bản đồ
BT 9894
-(^!^): 423
Tính độ dài mỗi cạnh hình chữ nhật
BT 9895
-(^!^): 458
Tính diện tích hình chữ nhật trên thực tế
BT 9896
-(^!^): 457
Tính độ dài đoạn thẳng AB
BT 9897
-(^!^): 446
Viết mỗi số thành tổng
