BT 9886
-(^!^): 523
Tính số tấn thóc
BT 9887
-(^!^): 451
Tìm số lớn, số bé
BT 9888
-(^!^): 458
Tìm số lớn, số bé
BT 9889
-(^!^): 439
Tính diện tích hình vuông, hình chữ nhật
BT 9890
-(^!^): 454
Tính số tuổi
BT 9891
-(^!^): 465
Tính số con bò và trâu
BT 9892
-(^!^): 448
Tính diện tích hình bình hành
BT 9893
-(^!^): 484
Tính độ dài mỗi cạnh trên bản đồ
BT 9894
-(^!^): 446
Tính độ dài mỗi cạnh hình chữ nhật
BT 9895
-(^!^): 481
Tính diện tích hình chữ nhật trên thực tế
BT 9896
-(^!^): 481
Tính độ dài đoạn thẳng AB
BT 9897
-(^!^): 465
Viết mỗi số thành tổng
