BT 9829
-(^!^): 403
Tính số trẻ em đi tiêm chủng nhiều hơn
BT 9830
-(^!^): 422
Tính số phần bể nước
BT 9831
-(^!^): 456
Tính phần diện tích vườn
BT 9832
-(^!^): 408
Tính số cái bánh mỗi người nhận được
BT 9833
-(^!^): 398
Viết các phân số có mẫu bằng 5
BT 9834
-(^!^): 504
Tính số lít nước mắm mỗi chai
BT 9835
-(^!^): 445
Tính số mét vải
BT 9836
-(^!^): 448
Tính số lít sữa
BT 9837
-(^!^): 433
Phân số tối giản
BT 9838
-(^!^): 462
Quy đồng mẫu số
BT 9839
-(^!^): 403
Quy đồng mẫu số
BT 9840
-(^!^): 385
Quy đồng mẫu số
