BT 9829
-(^!^): 526
Tính số trẻ em đi tiêm chủng nhiều hơn
BT 9830
-(^!^): 565
Tính số phần bể nước
BT 9831
-(^!^): 581
Tính phần diện tích vườn
BT 9832
-(^!^): 532
Tính số cái bánh mỗi người nhận được
BT 9833
-(^!^): 529
Viết các phân số có mẫu bằng 5
BT 9834
-(^!^): 639
Tính số lít nước mắm mỗi chai
BT 9835
-(^!^): 583
Tính số mét vải
BT 9836
-(^!^): 571
Tính số lít sữa
BT 9837
-(^!^): 578
Phân số tối giản
BT 9838
-(^!^): 594
Quy đồng mẫu số
BT 9839
-(^!^): 525
Quy đồng mẫu số
BT 9840
-(^!^): 506
Quy đồng mẫu số
