BT 9949
-(^!^): 515
Tính số người của xã Kim Đường
BT 9950
-(^!^): 492
Tính độ dài quãng sông AB
BT 9951
-(^!^): 530
Tính khối lượng tấn thóc thu được
BT 9952
-(^!^): 544
Tính giá trị biểu thức
BT 9953
-(^!^): 510
Tính phần trăm quãng đường đi được
BT 9954
-(^!^): 495
Tính quãng đường
BT 9955
-(^!^): 574
Tính quãng đường Hà Nội - Hải Phòng
BT 9956
-(^!^): 551
Tính số lít dầu trong 3 thùng
BT 9957
-(^!^): 572
Tính khối kim loại cùng chất
BT 9958
-(^!^): 529
Tính diện tích hình chữ nhật
BT 9959
-(^!^): 522
Tính quãng đường trung bình mỗi giờ ô tô đi được
BT 9960
-(^!^): 534
Tính khối lượng khối kim loại
