BT 10218
-(^!^): 431
So sánh
BT 10219
-(^!^): 394
Tìm số lớn nhất
BT 10220
-(^!^): 384
So sánh hai số thập phân
BT 10221
-(^!^): 357
So sánh số thập phân
BT 10222
-(^!^): 419
Tìm số nhỏ nhất
BT 10223
-(^!^): 366
So sánh
BT 10224
-(^!^): 419
Ai đúng, ai sai
BT 10225
-(^!^): 461
Viết gọn số thập phân
BT 9945
-(^!^): 398
Tính phần trăm học sinh nam và nữ
BT 9946
-(^!^): 439
Tính quãng đường AB
BT 9947
-(^!^): 436
Tính quãng đường AB
BT 9948
-(^!^): 402
Tính độ dài quãng sông AB
