BT 4005
-(^!^): 352
Viết PT mặt phẳng
BT 4006
-(^!^): 307
Viết PT mặt phẳng
BT 4007
-(^!^): 357
PT mặt phẳng trung trực
BT 4008
-(^!^): 313
Viết PT mặt phẳng
BT 4009
-(^!^): 338
Viết PTTQ mặt phẳng
BT 4010
-(^!^): 354
Tìm tọa độ vectơ pháp tuyến
BT 4011
-(^!^): 360
Tìm a để 2 ĐT //
BT 4012
-(^!^): 320
Khoảng cách từ điểm đến ĐT
BT 4013
-(^!^): 354
Viết PT chính tắc
BT 4014
-(^!^): 360
PT đường vuông góc chung
BT 4015
-(^!^): 331
Khoảng cách giữa ĐT và MP
BT 4016
-(^!^): 343
Khoảng cách giữa 2 ĐT
