Thông minh, thật ra là nhẫn nại hơn người!

BT tự do

BT 4005 -(^!^): 412

Viết PT mặt phẳng

BT 4006 -(^!^): 360

Viết PT mặt phẳng

BT 4007 -(^!^): 416

PT mặt phẳng trung trực

BT 4008 -(^!^): 375

Viết PT mặt phẳng

BT 4009 -(^!^): 409

Viết PTTQ mặt phẳng

BT 4010 -(^!^): 427

Tìm tọa độ vectơ pháp tuyến

BT 4011 -(^!^): 428

Tìm a để 2 ĐT //

BT 4012 -(^!^): 382

Khoảng cách từ điểm đến ĐT

BT 4013 -(^!^): 413

Viết PT chính tắc

BT 4014 -(^!^): 434

PT đường vuông góc chung

BT 4015 -(^!^): 386

Khoảng cách giữa ĐT và MP

BT 4016 -(^!^): 398

Khoảng cách giữa 2 ĐT