Thông minh, thật ra là nhẫn nại hơn người!

BT tự do

BT 4005 -(^!^): 320

Viết PT mặt phẳng

BT 4006 -(^!^): 272

Viết PT mặt phẳng

BT 4007 -(^!^): 322

PT mặt phẳng trung trực

BT 4008 -(^!^): 281

Viết PT mặt phẳng

BT 4009 -(^!^): 300

Viết PTTQ mặt phẳng

BT 4010 -(^!^): 291

Tìm tọa độ vectơ pháp tuyến

BT 4011 -(^!^): 304

Tìm a để 2 ĐT //

BT 4012 -(^!^): 287

Khoảng cách từ điểm đến ĐT

BT 4013 -(^!^): 317

Viết PT chính tắc

BT 4014 -(^!^): 290

PT đường vuông góc chung

BT 4015 -(^!^): 299

Khoảng cách giữa ĐT và MP

BT 4016 -(^!^): 309

Khoảng cách giữa 2 ĐT