Thông minh, thật ra là nhẫn nại hơn người!

BT tự do

BT 4029 -(^!^): 321

Viết PT mặt phẳng

BT 4030 -(^!^): 306

Viết PT mặt phẳng

BT 4031 -(^!^): 285

Viết PT mặt phẳng

BT 4032 -(^!^): 315

Viết PT mặt phẳng

BT 4033 -(^!^): 305

Viết PT mặt phẳng

BT 4034 -(^!^): 358

Viết PT mặt phẳng

BT 4035 -(^!^): 274

Viết PT mặt phẳng

BT 3962 -(^!^): 278

BK mặt cầu ngoại tiếp

BT 3963 -(^!^): 296

Tính diện tích toàn phần và thể tích hình nón

BT 3964 -(^!^): 296

Diện tích xung quanh hình nón

BT 3965 -(^!^): 295

Diện tích xung quanh hình nón

BT 3966 -(^!^): 280

Tính diện tích thiết diện