Thông minh, thật ra là nhẫn nại hơn người!

BT tự do

BT 4029 -(^!^): 413

Viết PT mặt phẳng

BT 4030 -(^!^): 427

Viết PT mặt phẳng

BT 4031 -(^!^): 372

Viết PT mặt phẳng

BT 4032 -(^!^): 404

Viết PT mặt phẳng

BT 4033 -(^!^): 395

Viết PT mặt phẳng

BT 4034 -(^!^): 444

Viết PT mặt phẳng

BT 4035 -(^!^): 361

Viết PT mặt phẳng

BT 3962 -(^!^): 369

BK mặt cầu ngoại tiếp

BT 3963 -(^!^): 383

Tính diện tích toàn phần và thể tích hình nón

BT 3964 -(^!^): 407

Diện tích xung quanh hình nón

BT 3965 -(^!^): 421

Diện tích xung quanh hình nón

BT 3966 -(^!^): 370

Tính diện tích thiết diện