BT 4029
-(^!^): 356
Viết PT mặt phẳng
BT 4030
-(^!^): 365
Viết PT mặt phẳng
BT 4031
-(^!^): 320
Viết PT mặt phẳng
BT 4032
-(^!^): 349
Viết PT mặt phẳng
BT 4033
-(^!^): 340
Viết PT mặt phẳng
BT 4034
-(^!^): 392
Viết PT mặt phẳng
BT 4035
-(^!^): 310
Viết PT mặt phẳng
BT 3962
-(^!^): 314
BK mặt cầu ngoại tiếp
BT 3963
-(^!^): 328
Tính diện tích toàn phần và thể tích hình nón
BT 3964
-(^!^): 349
Diện tích xung quanh hình nón
BT 3965
-(^!^): 352
Diện tích xung quanh hình nón
BT 3966
-(^!^): 317
Tính diện tích thiết diện
