BT 4029
-(^!^): 391
Viết PT mặt phẳng
BT 4030
-(^!^): 404
Viết PT mặt phẳng
BT 4031
-(^!^): 353
Viết PT mặt phẳng
BT 4032
-(^!^): 382
Viết PT mặt phẳng
BT 4033
-(^!^): 373
Viết PT mặt phẳng
BT 4034
-(^!^): 426
Viết PT mặt phẳng
BT 4035
-(^!^): 340
Viết PT mặt phẳng
BT 3962
-(^!^): 348
BK mặt cầu ngoại tiếp
BT 3963
-(^!^): 362
Tính diện tích toàn phần và thể tích hình nón
BT 3964
-(^!^): 387
Diện tích xung quanh hình nón
BT 3965
-(^!^): 400
Diện tích xung quanh hình nón
BT 3966
-(^!^): 349
Tính diện tích thiết diện
