BT 3749
-(^!^): 387
Tính tổng diện tích vải
BT 3750
-(^!^): 368
Diện tích toàn phần hình nón
BT 3751
-(^!^): 379
Tính độ cao nước
BT 3752
-(^!^): 367
Tỉ số thể tích
BT 3753
-(^!^): 461
Phần bỏ đi ít nhất
BT 3754
-(^!^): 424
Thể tích phần còn lại
BT 3755
-(^!^): 363
Tính diện tích bề mặt
BT 3756
-(^!^): 348
Tính độ dài đoạn
BT 3757
-(^!^): 376
Tỉ số thể tích
BT 3758
-(^!^): 356
Tính số lần múc đầy
BT 3759
-(^!^): 353
Diện tích toàn bộ khối gỗ
BT 3760
-(^!^): 361
Thể tích vật thể
