BT 5199
-(^!^): 291
Tính log
BT 5200
-(^!^): 274
Khoảng cách giữa đường thẳng và MP
BT 5201
-(^!^): 247
Tìm m để HSNB trên R
BT 5202
-(^!^): 289
Tính thể tích khối tròn xoay
BT 5203
-(^!^): 264
Tìm m để HSĐB trên khoảng
BT 5204
-(^!^): 249
Tìm m để HS đạt cực đại
BT 5205
-(^!^): 285
Thể tích hình lăng trụ
BT 5208
-(^!^): 239
Tính diện tích lớn nhất
BT 5209
-(^!^): 289
Tìm số giá trị m
BT 5211
-(^!^): 243
Tính thể tích khối lăng trụ
BT 5213
-(^!^): 276
Tính tỉ số thể tích
BT 5214
-(^!^): 268
Tính GTBT
