BT 4994
-(^!^): 515
Tính số nuclêôtit mỗi loại
BT 4995
-(^!^): 407
Số lần nguyên phân
BT 4996
-(^!^): 344
Số nuclêôtit
BT 4997
-(^!^): 402
Khối lượng của gen
BT 4998
-(^!^): 403
Số nuclêôtit loại A
BT 4999
-(^!^): 358
Số lượng từng loại nuclêôtit
BT 5000
-(^!^): 338
Số phân tử AND
BT 5001
-(^!^): 399
Tỉ lệ số mạch đơn
BT 5002
-(^!^): 442
Đoạn phân tử ADN mã hoá
BT 5003
-(^!^): 343
Trình tự của axit amin
BT 4958
-(^!^): 338
Tính khối lượng
BT 4959
-(^!^): 368
Tính khối lượng
