BT 4994
-(^!^): 480
Tính số nuclêôtit mỗi loại
BT 4995
-(^!^): 385
Số lần nguyên phân
BT 4996
-(^!^): 322
Số nuclêôtit
BT 4997
-(^!^): 378
Khối lượng của gen
BT 4998
-(^!^): 382
Số nuclêôtit loại A
BT 4999
-(^!^): 336
Số lượng từng loại nuclêôtit
BT 5000
-(^!^): 316
Số phân tử AND
BT 5001
-(^!^): 378
Tỉ lệ số mạch đơn
BT 5002
-(^!^): 420
Đoạn phân tử ADN mã hoá
BT 5003
-(^!^): 322
Trình tự của axit amin
BT 4958
-(^!^): 316
Tính khối lượng
BT 4959
-(^!^): 346
Tính khối lượng
