BT 4994
-(^!^): 419
Tính số nuclêôtit mỗi loại
BT 4995
-(^!^): 345
Số lần nguyên phân
BT 4996
-(^!^): 291
Số nuclêôtit
BT 4997
-(^!^): 341
Khối lượng của gen
BT 4998
-(^!^): 336
Số nuclêôtit loại A
BT 4999
-(^!^): 304
Số lượng từng loại nuclêôtit
BT 5000
-(^!^): 284
Số phân tử AND
BT 5001
-(^!^): 338
Tỉ lệ số mạch đơn
BT 5002
-(^!^): 378
Đoạn phân tử ADN mã hoá
BT 5003
-(^!^): 290
Trình tự của axit amin
BT 4958
-(^!^): 285
Tính khối lượng
BT 4959
-(^!^): 313
Tính khối lượng
