BT 4994
-(^!^): 360
Tính số nuclêôtit mỗi loại
BT 4995
-(^!^): 290
Số lần nguyên phân
BT 4996
-(^!^): 257
Số nuclêôtit
BT 4997
-(^!^): 276
Khối lượng của gen
BT 4998
-(^!^): 283
Số nuclêôtit loại A
BT 4999
-(^!^): 271
Số lượng từng loại nuclêôtit
BT 5000
-(^!^): 252
Số phân tử AND
BT 5001
-(^!^): 281
Tỉ lệ số mạch đơn
BT 5002
-(^!^): 305
Đoạn phân tử ADN mã hoá
BT 5003
-(^!^): 258
Trình tự của axit amin
BT 4958
-(^!^): 253
Tính khối lượng
BT 4959
-(^!^): 279
Tính khối lượng
