BT 4801
-(^!^): 378
Thành phần % thể tích
BT 4802
-(^!^): 352
Thành phần % khối lượng
BT 4803
-(^!^): 342
Thành phần % khối lượng
BT 4804
-(^!^): 412
Lập công thức
BT 4805
-(^!^): 340
Thành phần % khối lượng
BT 4806
-(^!^): 341
Tính phần trăm khối lượng
BT 4807
-(^!^): 404
Lập công thức
BT 4808
-(^!^): 391
Xác định công thức phân tử
BT 4809
-(^!^): 396
Xác định công thức phân tử
BT 4810
-(^!^): 341
Xác định công thức phân tử
BT 4992
-(^!^): 391
Nuclêôtit của gen
BT 4993
-(^!^): 349
Số nuclêôtit loại X
