BT 4801
-(^!^): 306
Thành phần % thể tích
BT 4802
-(^!^): 297
Thành phần % khối lượng
BT 4803
-(^!^): 285
Thành phần % khối lượng
BT 4804
-(^!^): 332
Lập công thức
BT 4805
-(^!^): 282
Thành phần % khối lượng
BT 4806
-(^!^): 289
Tính phần trăm khối lượng
BT 4807
-(^!^): 345
Lập công thức
BT 4808
-(^!^): 328
Xác định công thức phân tử
BT 4809
-(^!^): 336
Xác định công thức phân tử
BT 4810
-(^!^): 285
Xác định công thức phân tử
BT 4992
-(^!^): 327
Nuclêôtit của gen
BT 4993
-(^!^): 294
Số nuclêôtit loại X
