BT 4673
-(^!^): 334
Khối lượng mol nguyên tử
BT 4674
-(^!^): 323
Khối lượng riêng của hạt nhân
BT 4675
-(^!^): 296
Xác định thành phần cấu tạo
BT 4676
-(^!^): 305
Thành phần phần trăm số nguyên tử
BT 4677
-(^!^): 307
Thành phần phần trăm số nguyên tử
BT 4678
-(^!^): 324
Số nguyên tử của đồng vị
BT 4679
-(^!^): 331
Khối lượng riêng của hạt nhân
BT 4680
-(^!^): 292
Tính bán kính nguyên tử
BT 4681
-(^!^): 388
Thành phần % khối lượng
BT 4682
-(^!^): 310
Phần trăm của đồng vị
BT 4683
-(^!^): 306
Số khối của nguyên tử
BT 4684
-(^!^): 304
Xác định kim loại
