BT 4673
-(^!^): 399
Khối lượng mol nguyên tử
BT 4674
-(^!^): 385
Khối lượng riêng của hạt nhân
BT 4675
-(^!^): 358
Xác định thành phần cấu tạo
BT 4676
-(^!^): 359
Thành phần phần trăm số nguyên tử
BT 4677
-(^!^): 364
Thành phần phần trăm số nguyên tử
BT 4678
-(^!^): 381
Số nguyên tử của đồng vị
BT 4679
-(^!^): 390
Khối lượng riêng của hạt nhân
BT 4680
-(^!^): 346
Tính bán kính nguyên tử
BT 4681
-(^!^): 455
Thành phần % khối lượng
BT 4682
-(^!^): 370
Phần trăm của đồng vị
BT 4683
-(^!^): 366
Số khối của nguyên tử
BT 4684
-(^!^): 360
Xác định kim loại
