BT 4673
-(^!^): 274
Khối lượng mol nguyên tử
BT 4674
-(^!^): 264
Khối lượng riêng của hạt nhân
BT 4675
-(^!^): 260
Xác định thành phần cấu tạo
BT 4676
-(^!^): 262
Thành phần phần trăm số nguyên tử
BT 4677
-(^!^): 265
Thành phần phần trăm số nguyên tử
BT 4678
-(^!^): 286
Số nguyên tử của đồng vị
BT 4679
-(^!^): 291
Khối lượng riêng của hạt nhân
BT 4680
-(^!^): 253
Tính bán kính nguyên tử
BT 4681
-(^!^): 326
Thành phần % khối lượng
BT 4682
-(^!^): 271
Phần trăm của đồng vị
BT 4683
-(^!^): 270
Số khối của nguyên tử
BT 4684
-(^!^): 266
Xác định kim loại
