BT 4673
-(^!^): 374
Khối lượng mol nguyên tử
BT 4674
-(^!^): 363
Khối lượng riêng của hạt nhân
BT 4675
-(^!^): 333
Xác định thành phần cấu tạo
BT 4676
-(^!^): 338
Thành phần phần trăm số nguyên tử
BT 4677
-(^!^): 342
Thành phần phần trăm số nguyên tử
BT 4678
-(^!^): 360
Số nguyên tử của đồng vị
BT 4679
-(^!^): 369
Khối lượng riêng của hạt nhân
BT 4680
-(^!^): 325
Tính bán kính nguyên tử
BT 4681
-(^!^): 430
Thành phần % khối lượng
BT 4682
-(^!^): 348
Phần trăm của đồng vị
BT 4683
-(^!^): 344
Số khối của nguyên tử
BT 4684
-(^!^): 338
Xác định kim loại
