BT 4868
-(^!^): 424
Xác định công thức cấu tạo
BT 4869
-(^!^): 358
Xác định este
BT 4870
-(^!^): 362
Chỉ số axit
BT 4871
-(^!^): 354
Chỉ số xà phòng hóa
BT 4872
-(^!^): 360
Tính khối lượng muối
BT 4873
-(^!^): 349
Khối lượng chất béo
BT 4874
-(^!^): 385
Xác định este
BT 4875
-(^!^): 344
Xác định công thức phân tử
BT 4877
-(^!^): 406
Tính khối lượng
BT 4878
-(^!^): 333
Tính khối lượng
BT 4879
-(^!^): 366
Xác định chất
BT 4880
-(^!^): 438
Khối lượng glucozo
