BT 4868
-(^!^): 402
Xác định công thức cấu tạo
BT 4869
-(^!^): 335
Xác định este
BT 4870
-(^!^): 338
Chỉ số axit
BT 4871
-(^!^): 333
Chỉ số xà phòng hóa
BT 4872
-(^!^): 336
Tính khối lượng muối
BT 4873
-(^!^): 326
Khối lượng chất béo
BT 4874
-(^!^): 364
Xác định este
BT 4875
-(^!^): 324
Xác định công thức phân tử
BT 4877
-(^!^): 381
Tính khối lượng
BT 4878
-(^!^): 312
Tính khối lượng
BT 4879
-(^!^): 344
Xác định chất
BT 4880
-(^!^): 416
Khối lượng glucozo
