BT 4868
-(^!^): 335
Xác định công thức cấu tạo
BT 4869
-(^!^): 267
Xác định este
BT 4870
-(^!^): 272
Chỉ số axit
BT 4871
-(^!^): 257
Chỉ số xà phòng hóa
BT 4872
-(^!^): 259
Tính khối lượng muối
BT 4873
-(^!^): 252
Khối lượng chất béo
BT 4874
-(^!^): 291
Xác định este
BT 4875
-(^!^): 252
Xác định công thức phân tử
BT 4877
-(^!^): 305
Tính khối lượng
BT 4878
-(^!^): 245
Tính khối lượng
BT 4879
-(^!^): 274
Xác định chất
BT 4880
-(^!^): 312
Khối lượng glucozo
