BT 9015
-(^!^): 475
Tính chiều cao hình nón
BT 9016
-(^!^): 498
Tính tỉ số thể tích
BT 9017
-(^!^): 483
Tính diện tích hình chóp
BT 9018
-(^!^): 511
Tìm m để ĐTHS có 3 cực trị
BT 9019
-(^!^): 481
Tìm cực đại, cực tiểu
BT 9020
-(^!^): 512
Tìm số tiệm cận
BT 9021
-(^!^): 454
Tìm TXĐ của HS
BT 9022
-(^!^): 528
HS đồng biến, nghịch biến
BT 9023
-(^!^): 514
Tìm cực trị
BT 9024
-(^!^): 549
Số đường tiệm cận
BT 9025
-(^!^): 523
HS đồng biến, nghịch biến
BT 9026
-(^!^): 489
Tính thể tích h/chóp
