BT 9015
-(^!^): 452
Tính chiều cao hình nón
BT 9016
-(^!^): 476
Tính tỉ số thể tích
BT 9017
-(^!^): 463
Tính diện tích hình chóp
BT 9018
-(^!^): 489
Tìm m để ĐTHS có 3 cực trị
BT 9019
-(^!^): 458
Tìm cực đại, cực tiểu
BT 9020
-(^!^): 490
Tìm số tiệm cận
BT 9021
-(^!^): 432
Tìm TXĐ của HS
BT 9022
-(^!^): 507
HS đồng biến, nghịch biến
BT 9023
-(^!^): 485
Tìm cực trị
BT 9024
-(^!^): 526
Số đường tiệm cận
BT 9025
-(^!^): 499
HS đồng biến, nghịch biến
BT 9026
-(^!^): 464
Tính thể tích h/chóp
