BT 9015
-(^!^): 408
Tính chiều cao hình nón
BT 9016
-(^!^): 431
Tính tỉ số thể tích
BT 9017
-(^!^): 421
Tính diện tích hình chóp
BT 9018
-(^!^): 445
Tìm m để ĐTHS có 3 cực trị
BT 9019
-(^!^): 419
Tìm cực đại, cực tiểu
BT 9020
-(^!^): 443
Tìm số tiệm cận
BT 9021
-(^!^): 389
Tìm TXĐ của HS
BT 9022
-(^!^): 456
HS đồng biến, nghịch biến
BT 9023
-(^!^): 437
Tìm cực trị
BT 9024
-(^!^): 483
Số đường tiệm cận
BT 9025
-(^!^): 457
HS đồng biến, nghịch biến
BT 9026
-(^!^): 421
Tính thể tích h/chóp
