BT 9015
-(^!^): 427
Tính chiều cao hình nón
BT 9016
-(^!^): 449
Tính tỉ số thể tích
BT 9017
-(^!^): 441
Tính diện tích hình chóp
BT 9018
-(^!^): 464
Tìm m để ĐTHS có 3 cực trị
BT 9019
-(^!^): 435
Tìm cực đại, cực tiểu
BT 9020
-(^!^): 464
Tìm số tiệm cận
BT 9021
-(^!^): 407
Tìm TXĐ của HS
BT 9022
-(^!^): 482
HS đồng biến, nghịch biến
BT 9023
-(^!^): 456
Tìm cực trị
BT 9024
-(^!^): 503
Số đường tiệm cận
BT 9025
-(^!^): 473
HS đồng biến, nghịch biến
BT 9026
-(^!^): 438
Tính thể tích h/chóp
