BT 8913
-(^!^): 444
Viết PT mặt phẳng
BT 8914
-(^!^): 387
Viết PT mặt cầu
BT 8915
-(^!^): 389
Vị trí tương đối của 2 ĐT
BT 8916
-(^!^): 405
Tọa độ điểm cố định
BT 8918
-(^!^): 441
Khoảng cách từ điểm đến ĐT
BT 8919
-(^!^): 401
Thể tích khối chóp
BT 8920
-(^!^): 404
Diện tích hình phẳng
BT 8921
-(^!^): 425
Số phức có mô đun nhỏ nhất
BT 8922
-(^!^): 407
BK mặt cầu
BT 9012
-(^!^): 441
Tính tổng phần tử
BT 9013
-(^!^): 431
Tính độ dài đoạn thẳng
BT 9014
-(^!^): 440
Tính GTBT số phức
