BT 8913
-(^!^): 464
Viết PT mặt phẳng
BT 8914
-(^!^): 404
Viết PT mặt cầu
BT 8915
-(^!^): 410
Vị trí tương đối của 2 ĐT
BT 8916
-(^!^): 422
Tọa độ điểm cố định
BT 8918
-(^!^): 460
Khoảng cách từ điểm đến ĐT
BT 8919
-(^!^): 420
Thể tích khối chóp
BT 8920
-(^!^): 423
Diện tích hình phẳng
BT 8921
-(^!^): 447
Số phức có mô đun nhỏ nhất
BT 8922
-(^!^): 425
BK mặt cầu
BT 9012
-(^!^): 458
Tính tổng phần tử
BT 9013
-(^!^): 451
Tính độ dài đoạn thẳng
BT 9014
-(^!^): 458
Tính GTBT số phức
