BT 8913
-(^!^): 415
Viết PT mặt phẳng
BT 8914
-(^!^): 356
Viết PT mặt cầu
BT 8915
-(^!^): 357
Vị trí tương đối của 2 ĐT
BT 8916
-(^!^): 372
Tọa độ điểm cố định
BT 8918
-(^!^): 411
Khoảng cách từ điểm đến ĐT
BT 8919
-(^!^): 371
Thể tích khối chóp
BT 8920
-(^!^): 372
Diện tích hình phẳng
BT 8921
-(^!^): 393
Số phức có mô đun nhỏ nhất
BT 8922
-(^!^): 375
BK mặt cầu
BT 9012
-(^!^): 406
Tính tổng phần tử
BT 9013
-(^!^): 404
Tính độ dài đoạn thẳng
BT 9014
-(^!^): 409
Tính GTBT số phức
