BT 9121
-(^!^): 383
Xác định số phức
BT 9122
-(^!^): 391
Tính GTBT số phức
BT 9123
-(^!^): 395
Tính thể tích khối lập phương
BT 9124
-(^!^): 399
Tính tỉ số thể tích
BT 9125
-(^!^): 384
PT đường vuông góc chung
BT 9126
-(^!^): 395
HS đồng biến, nghịch biến
BT 9127
-(^!^): 381
Tìm số tiệm cận đứng
BT 9128
-(^!^): 373
HSNB
BT 9129
-(^!^): 375
Tính thể tích khối tròn xoay
BT 9130
-(^!^): 382
Tìm TXĐ của HS
BT 9131
-(^!^): 381
Giải BPT logarit
BT 9132
-(^!^): 449
Viết PT mặt phẳng
