BT 9145
-(^!^): 408
Viết PT đường phẳng
BT 9146
-(^!^): 410
Tính số năm
BT 9147
-(^!^): 371
Tính GTBT số phức
BT 9148
-(^!^): 449
Viết PT mặt phẳng
BT 9149
-(^!^): 380
Tìm m để HSNB trên khoảng
BT 9150
-(^!^): 386
Tìm m để HS có 2 nghiệm thực
BT 9151
-(^!^): 402
Tìm tọa độ điểm
BT 9152
-(^!^): 396
Tính quãng đường
BT 9153
-(^!^): 373
Tính GTBT logarit
BT 9154
-(^!^): 406
Tính thể tích khối chóp
BT 9155
-(^!^): 403
Tính thể tích khối đa diện
BT 9099
-(^!^): 363
Điểm biểu diễn của số phức
