BT 9653
-(^!^): 468
Tính số con tem
BT 9654
-(^!^): 426
Tính số con tem
BT 9655
-(^!^): 407
Tính số học sinh khối 3
BT 9656
-(^!^): 438
Tính số đường bán được
BT 9657
-(^!^): 504
Tình số ghế trong phòng ăn
BT 9658
-(^!^): 427
Tính chu vi hình tam giác
BT 9659
-(^!^): 448
Số học sinh 4 bàn
BT 9660
-(^!^): 479
Tính số người
BT 9661
-(^!^): 446
Tính số trang vở
BT 9662
-(^!^): 458
Tính số học sinh
BT 9663
-(^!^): 543
Tính số lít dầu
BT 9664
-(^!^): 449
Tính số tuổi
