BT 9653
-(^!^): 499
Tính số con tem
BT 9654
-(^!^): 450
Tính số con tem
BT 9655
-(^!^): 430
Tính số học sinh khối 3
BT 9656
-(^!^): 462
Tính số đường bán được
BT 9657
-(^!^): 540
Tình số ghế trong phòng ăn
BT 9658
-(^!^): 452
Tính chu vi hình tam giác
BT 9659
-(^!^): 474
Số học sinh 4 bàn
BT 9660
-(^!^): 510
Tính số người
BT 9661
-(^!^): 471
Tính số trang vở
BT 9662
-(^!^): 480
Tính số học sinh
BT 9663
-(^!^): 579
Tính số lít dầu
BT 9664
-(^!^): 473
Tính số tuổi
