BT 10145
-(^!^): 433
Tìm khối lượng
BT 10146
-(^!^): 389
Tính diện tích
BT 10147
-(^!^): 414
Tính số m vải
BT 10148
-(^!^): 433
Tính diện tích
BT 10149
-(^!^): 388
Tính diện tích
BT 10150
-(^!^): 422
Tính số học sinh
BT 10151
-(^!^): 497
Tính số kg gạo
BT 10152
-(^!^): 456
Tính số tiền
BT 10153
-(^!^): 397
Tính số tiền
BT 10154
-(^!^): 381
Tính số tiền
BT 10155
-(^!^): 423
Tính giá trị biểu thức
BT 10156
-(^!^): 422
Tính chu vi mảnh đất hình chữ nhật
