BT 10145
-(^!^): 524
Tìm khối lượng
BT 10146
-(^!^): 483
Tính diện tích
BT 10147
-(^!^): 506
Tính số m vải
BT 10148
-(^!^): 516
Tính diện tích
BT 10149
-(^!^): 474
Tính diện tích
BT 10150
-(^!^): 512
Tính số học sinh
BT 10151
-(^!^): 635
Tính số kg gạo
BT 10152
-(^!^): 551
Tính số tiền
BT 10153
-(^!^): 490
Tính số tiền
BT 10154
-(^!^): 474
Tính số tiền
BT 10155
-(^!^): 510
Tính giá trị biểu thức
BT 10156
-(^!^): 550
Tính chu vi mảnh đất hình chữ nhật
