BT 3573
-(^!^): 354
Tính diện tích của tứ giác
BT 3574
-(^!^): 357
Tính độ dài cạnh hình thoi
BT 3575
-(^!^): 355
Tính độ dài đường cao thứ hai
BT 3576
-(^!^): 385
Hình nào có diện tích lớn hơn?
BT 3577
-(^!^): 383
Tính diện tích hình thang vuông
BT 3578
-(^!^): 342
Tìm x
BT 3579
-(^!^): 441
Tính diện tích hình thang vuông
BT 3580
-(^!^): 349
Tính diện tích ngũ giác AEPSN
BT 3581
-(^!^): 396
Tính x
BT 3582
-(^!^): 368
So sánh tổng diện tích hai hình vuông
BT 3583
-(^!^): 348
Tính diện tích tam giác DBE
BT 3543
-(^!^): 390
Tính các góc của hình thang
