BT 3349
-(^!^): 326
Tính diện tích
BT 3350
-(^!^): 385
Tính diện tích xung quanh và diện tích toàn phần của hình lập phương
BT 3351
-(^!^): 351
Tính diện tích xung quanh và diện tích toàn phần của hình lập phương
BT 3352
-(^!^): 369
Tính độ dài
BT 3353
-(^!^): 330
Diện tích xung quanh và diện tích toàn phần hình lập phương
BT 3354
-(^!^): 350
Tính diện tích
BT 3355
-(^!^): 330
Tính diện tích xung quanh và diện tích toàn phần của hình hộp chữ nhật
BT 3356
-(^!^): 336
Tính số lần
BT 3357
-(^!^): 347
Tính số lần
BT 3358
-(^!^): 381
Tính số hình lập phương
BT 3359
-(^!^): 357
So sánh thể tích của hai hình hộp chữ nhật
BT 3360
-(^!^): 333
Tính thể tích
