BT 4104
-(^!^): 381
Tìm tọa độ trực tâm
BT 4105
-(^!^): 358
Tính tổng góc giữa các vecto
BT 4106
-(^!^): 307
Tính góc giữa 2 vectơ
BT 4107
-(^!^): 340
Đẳng thức tích vô hướng
BT 4108
-(^!^): 311
Tìm tọa độ điểm thuộc Ox
BT 4109
-(^!^): 330
Độ dài tổng vecto
BT 4110
-(^!^): 312
Tính cosin góc giữa 2 vecto
BT 4111
-(^!^): 318
Độ dài đường trung tuyến
BT 4112
-(^!^): 352
Bán kính đường tròn nội tiếp tam giác
BT 4113
-(^!^): 388
Diện tích tam giác nội tiếp đường tròn
BT 4114
-(^!^): 393
Bán kính đường tròn nội tiếp tam giác
BT 4115
-(^!^): 312
Biểu thức lượng giác trong tam giác
