BT 11319
-(^!^): 426
SGK MỚI - [LY10-C4-BT2] - Tính công
BT 11318
-(^!^): 442
SGK MỚI - [LY10-C4-BT1] - Hiệu suất
BT 11317
-(^!^): 447
SGK MỚI - [LY10-C3-BT11] - Độ lớn của lực
BT 11316
-(^!^): 396
SGK MỚI - [LY10-C3-BT10] - Ngẫu lực
BT 11315
-(^!^): 449
SGK MỚI - [LY10-C3-BT9] - Hệ số ma sát
BT 11314
-(^!^): 418
SGK MỚI - [LY10-C3-BT8] - Khối lượng của quả cầu thép
BT 11313
-(^!^): 423
SGK MỚI - [LY10-C3-BT7] - Áp suất lớn nhất
BT 11312
-(^!^): 432
SGK MỚI - [LY10-C3-BT6] - Biểu diễn các lực tác dụng
BT 11311
-(^!^): 414
SGK MỚI - [LY10-C3-BT5] - Vận tốc khi quả cầu chuyển động đều
BT 11310
-(^!^): 406
SGK MỚI - [LY10-C3-BT4] - Gọi tên và mô tả
BT 11309
-(^!^): 425
SGK MỚI - [LY10-C3-BT3] - Gia tốc
BT 11308
-(^!^): 394
SGK MỚI - [LY10-C3-BT2] - Đơn vị trong hệ SI