BT 4894
-(^!^): 379
Phần trăm khối lượng
BT 4895
-(^!^): 400
Thành phần % của hỗn hợp
BT 4896
-(^!^): 367
Xác định nguyên tử
BT 4897
-(^!^): 332
Xác định kim loại
BT 4898
-(^!^): 343
Tính khối lượng muối
BT 4899
-(^!^): 388
Xác định kim loại
BT 4900
-(^!^): 331
Khối lượng chất rắn
BT 4901
-(^!^): 347
Hàm lượng trong quặng sắt
BT 4902
-(^!^): 406
Xác định tên kim loại
BT 4903
-(^!^): 405
Khối lượng chất rắn
BT 4904
-(^!^): 338
Khối lượng muối khan
BT 4905
-(^!^): 389
Xác định kim loại
