BT 6098
-(^!^): 337
Điền dấu thích hợp
BT 6099
-(^!^): 341
Điền số
BT 6100
-(^!^): 320
Điền số
BT 6101
-(^!^): 412
Điền số
BT 6102
-(^!^): 329
Điền số
BT 6103
-(^!^): 365
Tính
BT 6104
-(^!^): 331
Tính
BT 6105
-(^!^): 421
Tính
BT 6106
-(^!^): 314
Tính
BT 6107
-(^!^): 314
Đổi đơn vị
BT 6108
-(^!^): 349
Đổi đơn vị
BT 6109
-(^!^): 326
Đổi đơn vị
