BT 9165
-(^!^): 408
PT đường vuông góc chung
BT 9166
-(^!^): 391
HS đồng biến, nghịch biến
BT 9167
-(^!^): 438
Tìm số tiệm cận đứng
BT 9168
-(^!^): 435
HSNB
BT 9169
-(^!^): 411
Tính thể tích khối tròn xoay
BT 9170
-(^!^): 411
Tìm TXĐ của HS
BT 9171
-(^!^): 489
Giải BPT logarit
BT 9172
-(^!^): 401
Viết PT mặt phẳng
BT 9173
-(^!^): 447
Viết PT đường phẳng
BT 9174
-(^!^): 423
Tính thể tích của khối chóp
BT 9175
-(^!^): 411
PT số phức
BT 9176
-(^!^): 417
Tìm GTNN của m
